AI-admin 图标

AI-admin

作者:rebot | 分类:模组

价格:0 墨喵币 下载量:0 点赞:0 版本 1.0.7-demo
本资源为搬运资源,原资源地址: https://modrinth.com/mod/ai-admin
资源信息

Minecraft 版本: 1.21 1.21.1 1.21.2 1.21.3 1.21.4 1.21.5 1.21.6 1.21.7 1.21.8 1.21.9 1.21.10 1.21.11

平台: bukkit paper spigot

标签: management technology utility

资源介绍

TRỢ LÝ AI QUẢN LÝ VÀ GIÁM SÁT SERVER MINECRAFT

AI CHAT VÀ SMART AI

  • Người chơi gọi AI bằng ai <nội dung> để nhận câu trả lời riêng.
  • Smart AI có thể trả lời công khai khi được gọi bằng target như @ad hoặc @admin.
  • Tên và giao diện chat của AI chỉnh tại Source/ai_chat.yml.
  • Có bộ nhớ hội thoại ngắn hạn, cooldown, giới hạn ký tự, hàng chờ và chống gửi câu hỏi trùng.
  • Hỗ trợ nhiều API key và nhiều provider như OpenAI, OpenRouter, Gemini, Groq hoặc DeepSeek.
  • AI chỉ chạy command nằm trong whitelist và vẫn kiểm tra permission của người yêu cầu.

SUSPICION VÀ EVIDENCE

  • Điểm suspicion được tổng hợp từ cảnh báo anti-cheat, console, movement, combat, building, mining, xray và camera observe.
  • Evidence có thời gian, loại tín hiệu, chi tiết và vị trí để staff kiểm tra.
  • Hồ sơ phân tích tách theo combat, movement, building, mining và xray.
  • Confidence decay giúp điểm giảm dần khi không xuất hiện bằng chứng mới.
  • Cơ chế chống ghi trùng ngăn cùng một cảnh báo làm điểm tăng liên tục.
  • Người chơi Creative/Spectator, vừa teleport, nhận velocity, ping cao hoặc gặp lag server được áp dụng grace phù hợp.

PHÁT HIỆN HÀNH VI

  • Combat: CPS, Reach, Aim/Snap, KillAura, đổi target nhanh, CrystalAura và Totem bất thường.
  • Movement: Fly, Speed, Timer, NoFall và phản ứng knockback.
  • Building: Scaffold, bridge pattern và góc đặt block.
  • Mining: route đào, ore bị che kín, chuỗi quặng hiếm và dấu hiệu Xray.
  • Interaction: tương tác quá tầm, xuyên vật cản hoặc lệch góc để hỗ trợ phân tích ESP/Freecam.
  • Chat: spam, lặp tin nhắn và lọc từ cấm.

CAMERA OBSERVE VÀ AI BODY

  • /ai watch <player> on mở một phiên camera riêng cho target.
  • Plugin có thể quan sát nhiều target cùng lúc.
  • Số camera tăng theo mức nghi ngờ, tối đa ba camera cho một target.
  • Camera đổi góc quanh target, tự phục hồi và tự dọn entity rác.
  • Bot mannequin hỗ trợ look, follow, walk, jump, brain, explore và patrol.
  • Bot có thể dùng skin nam/nữ và được bảo vệ khỏi sát thương.

PROTECTIVE LAYER

  • Lớp xác minh client tùy chọn chạy khi người chơi vào server.
  • Chế độ always: xác minh ở mỗi lần join.
  • Chế độ time: chỉ xác minh lại sau thời gian time_protect.
  • Chế độ none: tắt hoàn toàn.
  • Plugin chọn keyword ngẫu nhiên, yêu cầu nhập theo thứ tự và không phát keyword hợp lệ ra chat công khai.
  • Trạng thái xác minh được lưu theo UUID trong Data/protective_layer.yml.

DASHBOARD VÀ GUI

  • Dashboard scan hiển thị tổng quan người chơi theo mức rủi ro.
  • GUI check có thông tin hồ sơ, bằng chứng, lịch sử, Alt/IP và hành động đề xuất.
  • Camera dashboard hiển thị từng target và từng camera đang hoạt động.
  • Token GUI hiển thị usage đã ghi nhận theo từng API key.
  • Các GUI quan trọng được khóa item hoàn toàn.

TÍCH HỢP VÀ LƯU TRỮ

  • PlaceholderAPI: cung cấp placeholder thống kê khi plugin được cài.
  • LiteBans: dùng làm hệ thống ban ngoài khi có; nếu không có, AI_ban dùng fallback nội bộ.
  • TAB: tích hợp hiển thị AI/bot khi phù hợp.
  • ZNPCs/ZNPCsPlus: có thể dùng làm provider bot ngoài.
  • MySQL: lưu dữ liệu thống kê/analytics khi được bật.
  • Discord webhook: gửi cảnh báo scan, evidence và hình phạt theo cấu hình.
  • Velocity: hỗ trợ môi trường proxy khi forwarding địa chỉ thật được cấu hình đúng.

CẤU TRÚC FILE
| File | Chức năng |
|---|---|
| Source/config.yml | Protective Layer, AI API, scan, suspicion, action, AI_ban, database và webhook. |
| Source/ai_chat.yml | Owner/server, chat AI, tên AI, format chat, Smart AI, memory và prompt. |
| Source/option.yml | Ngưỡng detector và telemetry anti-cheat. |
| Source/bot.yml | Bot mannequin/ZNPC, AI Body, camera, brain, explore và patrol. |
| Source/learning.yml | Dữ liệu và tùy chọn học từ kết luận của staff. |
| Source/message.yml | Tin nhắn, help, GUI, kiến thức nhanh và rule của AI. |
| permission/member.yml | Command AI được phép chạy giúp member. |
| permission/admin.yml | Command AI được phép chạy giúp staff/admin. |
| Data/bot_data.yml | Dữ liệu bot được tạo trong game. |
| Data/protective_layer.yml | Lịch sử xác minh Protective Layer theo UUID. |
| Data/replay_lite.log | Nhật ký gọn của command/evidence quan trọng. |

Màu sắc trong message hỗ trợ:
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Legacy | &c&l[ADMIN] |
| RGB ngắn | &#12ABEFNội dung |
| Hex | #12ABEFNội dung |
| RGB dài | &x&1&2&A&B&E&FNội dung |
| MiniMessage | <gradient:#ff0000:#00ff00>Nội dung</gradient> |

COMMAND

LỆNH CƠ BẢN

Command Chức năng
ai <nội dung> Nhắn riêng với AI.
/ai help Xem help đúng theo permission hiện có.
/ai scan Quét server ngay và mở kết quả scan.
/ai scan dashboard Mở dashboard scan mới nhất.
/ai scan gui Alias của dashboard scan.
/ai dashboard Mở dashboard người chơi nghi vấn.
/ai command list Xem command AI được phép chạy giúp.
/ai command gui Mở GUI command whitelist.
/ai command confirm Xác nhận command nhạy cảm đang chờ.

LỆNH STAFF
| Command | Chức năng |
|---|---|
| /ai status | Xem trạng thái các hệ thống AIAdmin. |
| /ai anticheat [status] | Xem trạng thái detector và ngưỡng scan/watch. |
| /ai reload | Nạp lại cấu hình runtime. |
| /ai optimize | Phân tích và tối ưu theo trạng thái server. |
| /ai tokens [all\|api_key1\|api_key2\|api_key3] | Xem token usage đã ghi nhận. |
| /ai check <player> | Mở GUI kiểm tra người chơi. |
| /ai explain <player> | Giải thích evidence và timeline nghi ngờ. |
| /ai learn <player> <hack\|legit\|clear> | Ghi kết luận của staff cho dữ liệu học. |
| /ai sus <player> | Xem điểm suspicion. |
| /ai sus add <player> <amount> | Cộng suspicion thủ công. |
| /ai sus remove <player> <amount> | Trừ suspicion thủ công. |
| /ai sus set <player> <amount> | Đặt suspicion thủ công. |
| /ai flag <player> <type> [points] [details] | Ghi một evidence/cảnh báo. |
| /ai watch <player> on | Bắt đầu watch và camera cho target. |
| /ai watch <player> off | Dừng watch target. |
| /ai watch <player> mute | Loại target khỏi auto-scan/auto-watch. |
| /ai kick <player> [reason] | Kick người chơi đang online. |
| /ai termban <player> <reason> <time> | Tempban với thời gian như 1s, 30m, 12h, 3d. |
| /ai ban <player> [reason] | Ban qua LiteBans hoặc AI_ban fallback. |
| /ai announce <nội dung> | Để AI viết lại và thông báo toàn server. |
| /ai smartmode on\|off\|status | Quản lý Smart AI và relay công khai. |
| /ai smartmode set use-cmd true\|false | Cho phép hoặc chặn AI chạy command whitelist. |

LỆNH CAMERA
| Command | Chức năng |
|---|---|
| /ai camera list | Xem tất cả camera đang hoạt động. |
| /ai camera dashboard | Mở camera dashboard. |
| /ai camera remove all | Dừng toàn bộ phiên và xóa toàn bộ camera. |
| /ai camera remove <player> | Xóa camera của một target. |
| /ai camera remove <player:index> | Xóa một camera cụ thể. |
| /ai camera tp <player:index> | Teleport staff đến camera. |

LỆNH BOT
| Command | Chức năng |
|---|---|
| /ai bot help | Xem toàn bộ hướng dẫn bot. |
| /ai createbot "<name>" <id> [female\|male] | Tạo bot theo tên, ID và giới tính skin. |
| /ai choosebot <id> | Chọn bot theo ID để chỉnh sửa. |
| /ai bot list | Xem bot, ID và vị trí. |
| /ai bot rename <id> "<tên mới>" | Đổi tên bot. |
| /ai bot remove | Xóa bot đang chọn. |
| /ai bot status | Xem trạng thái bot đang chọn. |
| /ai bot setup <key> <value> | Chỉnh follow, look, walk, jump, brain, gender và thiết lập khác. |
| /ai bot brain <on\|off\|status> | Quản lý BotBrain. |
| /ai bot explore <on\|off> | Bật hoặc tắt Explore mode. |
| /ai bot patrol <add\|start\|stop\|list\|clear> <route> | Quản lý tuyến tuần tra. |
| /ai bot tp <bot_name> | Teleport người dùng đến bot. |
| /ai bot tp <bot_name> <player> | Teleport bot đến người chơi. |

LỆNH SET
| Command | Chức năng |
|---|---|
| /ai set max-players-per-scan <value> | Chỉnh số người tối đa mỗi lượt scan. |
| /ai set max-acc-per-ip <value> | Chỉnh số account tối đa trên một IP. |
| /ai set time-scan <value> | Chỉnh chu kỳ auto-scan theo phút. |
| /ai set suspicion <watch\|alert\|danger\|severe> <value> | Chỉnh ngưỡng suspicion. |
| /ai set openai enable <true\|false> | Bật hoặc tắt AI API. |
| /ai set openai model <model> | Chọn model hoặc nhóm model. |
| /ai set openai api_key1 "<key>" | Cài API key ưu tiên thứ nhất. |
| /ai set openai api_key2 "<key>" | Cài API key dự phòng thứ hai. |
| /ai set openai api_key3 "<key>" | Cài API key dự phòng thứ ba. |
| /ai set ai_ban enable <true\|false> | Bật hoặc tắt AI_ban. |
| /ai set ai_ban ban_duration <time> | Chỉnh thời gian ban mặc định. |
| /ai set mode anti <option> <true\|false> | Chỉnh bộ lọc nội dung runtime. |

PERMISSION
| Permission | Chức năng |
|---|---|
| aiadmin.use | Quyền cơ bản cho scan, dashboard và command GUI/list. |
| aiadmin.staff | Quyền staff cho check, watch, camera, bot, punishment và Smart AI. |
| aiadmin.admin | Toàn quyền, bao gồm /ai set. |
| aiadmin.command.* | Cho phép toàn bộ command action đã whitelist cho AI. |

Admin/OP có quyền cao nhất. Member chỉ được AI chạy giúp những command có trong permission/member.yml và họ vẫn phải có permission node tương ứng.

PLACEHOLDERAPI
| Placeholder | Chức năng |
|---|---|
| %aiadmin_sustime% | Số lần người chơi bị ghi suspicion. |
| %aiadmin_report% | Số lần người chơi bị report. |
| %aiadmin_kick% | Số lần người chơi bị kick bởi AIAdmin. |
| %aiadmin_termban% | Số lần người chơi bị tempban. |
| %aiadmin_bots% | Số bot hiện có. |
| %aiadmin_check% | Tổng số lượt check. |
| %aiadmin_check_last24hour% | Số lượt check trong 24 giờ gần nhất. |
Plugin vẫn chạy khi không cài PlaceholderAPI; chỉ các placeholder phía trên không được đăng ký.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • AI Chat thật yêu cầu API key hợp lệ do chủ server tự cấu hình.
  • Prompt và nội dung chat sẽ được gửi đến provider AI đã chọn.
  • Không đưa API key thật vào file public, ảnh chụp hoặc bài đăng.
  • AIAdmin ưu tiên bằng chứng server-side và không thể nhìn trực tiếp màn hình/client của người chơi.
  • Protective Layer chỉ là tín hiệu bổ sung; không nên dùng một mình để kết luận hack.
  • Auto-kick, tempban và ban cần được thử nghiệm với ngưỡng phù hợp trước khi dùng trên server thật.
  • Dùng AIAdmin cùng một anti-cheat chuyên dụng sẽ cho nguồn cảnh báo tốt hơn.
  • Phiên bản Demo được dùng để thử nghiệm tính năng; hãy sao lưu folder plugin trước khi nâng cấp.
下载太慢?试试 墨喵加速站,支持 Modrinth 和外网直链高速下载! 用的人越多,下载的越快!
下载与版本
评论(0)
登录 后发表评论。

暂无评论,抢个沙发吧~

举报此资源

请登录后举报

🔥 相关推荐
Stop Sniffing Around

价格:0 墨喵币
下载量:0

查看详情
BMO Totems

价格:0 墨喵币
下载量:0

查看详情
Spud's shops

价格:0 墨喵币
下载量:0

查看详情
Create Backpack Upgrades

价格:0 墨喵币
下载量:0

查看详情